drinking bout
Danh từ: Một giai đoạn dài uống rượu, thường là uống rượu mạnh, kéo dài nhiều giờ hoặc nhiều ngày, với mục đích say xỉn.
- (Sau khi mất việc, anh ta đã lao vào một cơn say rượu kéo dài suốt cuối tuần.)
- (Cuốn tiểu thuyết mô tả cơn say rượu tàn phá của một nhân vật và hậu quả của nó.)
"to go on a drinking bout": lao vào một cơn say rượu kéo dài.
- He went on a drinking bout to forget his troubles. (Anh ta lao vào cơn say rượu để quên đi những muộn phiền.)
"a drinking bout of epic proportions": một cơn say rượu với quy mô lớn, kéo dài bất thường.
- The party turned into a drinking bout of epic proportions. (Bữa tiệc biến thành một cơn say rượu với quy mô khủng khiếp.)
Binge drinking (n): uống rượu say xỉn trong một khoảng thời gian ngắn (thường là trong một buổi tối), khác với "drinking bout" nhấn mạnh sự kéo dài.
- Binge drinking is common among college students. (Uống rượu say xỉn trong một buổi tối là phổ biến ở sinh viên đại học.)
Drinking spree (n): cơn say rượu ngắn hơn, thường mang tính bộc phát.
- He went on a drinking spree after winning the lottery. (Anh ta lao vào một cơn say rượu ngắn sau khi trúng số.)
Bender (n): (thông tục) cơn say rượu kéo dài.
- He's been on a bender for three days. (Anh ta đã say xỉn suốt ba ngày.)
Binge (n): cơn say rượu (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội).
- The doctor warned him about the dangers of a drinking binge. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về sự nguy hiểm của cơn say rượu.)
Drink up: uống cạn, uống hết.
- He drank up the entire bottle during his drinking bout. (Anh ta uống cạn cả chai trong cơn say rượu.)
Drink away: uống để quên đi (nỗi buồn, vấn đề).
- He tried to drink away his sorrows during a drinking bout. (Anh ta cố uống để quên đi nỗi buồn trong cơn say rượu.)
On the wagon: (thành ngữ) kiêng rượu, không uống rượu.
- After his last drinking bout, he decided to get on the wagon. (Sau cơn say rượu cuối cùng, anh ta quyết định kiêng rượu.)
Hair of the dog: (thành ngữ) uống một chút rượu để giảm cảm giác nôn nao sau khi say.
- He needed a hair of the dog after his drinking bout. (Anh ta cần uống một chút rượu để giảm cảm giác nôn nao sau cơn say.)